TỔNG QUAN VỀ LIÊN CẦU KHUẨN NHÓM B (GROUP B STREPTOCOCCUS - GBS): CẬP NHẬT TRONG DỰ PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ

Hotline hỗ trợ: 0906.88.1508 - 0989.32.0205

Địa chỉ: 21 Nguyễn Văn Thạnh, P. Long Thạnh Mỹ, TP Thủ Đức

TỔNG QUAN VỀ LIÊN CẦU KHUẨN NHÓM B (GROUP B STREPTOCOCCUS - GBS): CẬP NHẬT TRONG DỰ PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ
24/04/2026 08:46 AM 20 Lượt xem
    TỔNG QUAN VỀ LIÊN CẦU KHUẨN NHÓM B (GROUP B STREPTOCOCCUS - GBS): CẬP NHẬT TRONG DỰ PHÒNG VÀ ĐIỀU TRỊ
    Tác giả: Bs Lê Đăng Đại
    Ngày cập nhật: 10/04/2026
    Đối tượng: Nhân viên y tế, bác sĩ Sản khoa và Nhi khoa.
    1. Đại cương và Vi sinh vật học
    Group B Streptococcus (GBS), hay còn gọi là Streptococcus agalactiae, là vi khuẩn Gram
    dương, kỵ khí tùy tiện, thường xếp thành chuỗi. GBS là tác nhân hàng đầu gây nhiễm trùng
    huyết và viêm màng não ở trẻ sơ sinh, đồng thời gây ra các biến chứng sản khoa như nhiễm
    trùng đường tiết niệu, viêm nội mạc tử cung và thai chết lưu.
    Theo báo cáo của WHO (2023), khoảng 18% phụ nữ mang thai trên toàn thế giới bị nhiễm GBS
    thường trú ở vùng âm đạo - trực tràng.
    2. Gánh nặng bệnh tật ở trẻ sơ sinh
    Nhiễm trùng GBS ở trẻ sơ sinh được chia làm hai thể lâm sàng chính:
    Bệnh khởi phát sớm (Early-onset disease - EOD): Xảy ra trong vòng 6 ngày đầu sau
    sinh (thường trong 24 giờ đầu). Cơ chế chủ yếu là lây truyền dọc từ mẹ sang con trong
    quá trình chuyển dạ hoặc qua màng ối bị vỡ.
    Bệnh khởi phát muộn (Late-onset disease - LOD): Xảy ra từ ngày thứ 7 đến 89 ngày
    tuổi. Nguồn lây có thể từ mẹ, môi trường hoặc cộng đồng.
    3. Chiến lược tầm soát GBS (Cập nhật ACOG & CDC)
    Thay đổi quan trọng nhất trong các hướng dẫn gần đây (như ACOG Practice Bulletin No. 797)
    là thời điểm tầm soát.
    3.1. Thời điểm thực hiện
    Tầm soát phổ quát (Universal Screening): Thực hiện cho tất cả phụ nữ mang thai ởtuổi thai từ 36 0/7 đến 37 6/7 tuần.
    Kết quả tầm soát có giá trị trong vòng 5 tuần. Nếu sản phụ chưa sinh sau 5 tuần kể từ ngày xét nghiệm, việc tầm soát lại nên được xem xét.
    3.2. Kỹ thuật lấy mẫu (Specimen Collection)
    Kỹ thuật lấy mẫu đúng đóng vai trò quyết định đến độ nhạy của xét nghiệm. Việc lấy mẫu kép
    (âm đạo và trực tràng) làm tăng tỷ lệ phát hiện thêm 20-25% so với chỉ lấy mẫu âm đạo.
    Quy trình chuẩn:
    1. Vị trí 1 (Âm đạo): Sử dụng tăm bông vô trùng quẹt vào phần thấp của âm đạo (vùng tiền đình), không cần dùng mỏ vịt.
    2. Vị trí 2 (Trực tràng): Sử dụng chính tăm bông đó (hoặc tăm bông thứ hai) xuyên qua cơ thắt hậu môn vào trực tràng.
    3. Bảo quản: Cho vào môi trường vận chuyển (như Stuart hoặc Amies) và gửi đến phòng xét nghiệm trong vòng 24 giờ.
    Hình 1: Cách lấy mẫu (Nguồn: https://www.medicoswab.com)
    4. Dự phòng bằng kháng sinh trong chuyển dạ (IAP)
    Kháng sinh dự phòng đường tĩnh mạch (IAP) đã được chứng minh làm giảm đến 80% nguy
    cơ mắc GBS khởi phát sớm ở trẻ.
    4.1. Chỉ định IAP
    Sản phụ có kết quả cấy GBS dương tính ở tuần 36 0/7 - 37 6/7.Có tiền sử sinh con bị nhiễm GBS.
    Tìm thấy vi khuẩn GBS trong nước tiểu ở bất kỳ thời điểm nào của thai kỳ hiện tại (biểu hiện của sự cư trú mật độ cao).
    Tình trạng GBS không xác định khi chuyển dạ kèm yếu tố nguy cơ:
    Sinh non (< 37 tuần).
    Vỡ ối sớm >= 18 giờ.
    Sốt trong chuyển dạ (>= 38°C).
    4.2. Phác đồ kháng sinh

    Ưu tiên / Tình trạng

    Kháng sinh và Liều lượng

    Lựa chọn hàng đầu

    Penicillin G:  triệu đơn vị (tĩnh mạch), sau đó

    2.5–3.0 triệu đơn vị mỗi 4 giờ cho đến khi sinh.

    Thay thế

    Ampicillin: 2g (tĩnh mạch), sau đó 1g mỗi 4 giờ cho đến khi sinh.

    Dị ứng Penicillin (Nguy cơ thấp)

    Cefazolin: 2g (tĩnh mạch), sau đó 1g mỗi 8 giờ cho đến khi sinh.

    Dị ứng Penicillin (Nguy cơ cao - Sốc phản vệ)

    Clindamycin: 900mg mỗi 8 giờ (nếu vi khuẩn nhạy cảm) hoặc Vancomycin: 20mg/kg mỗi 8 giờ.

    5. Xu hướng tương lai: Vaccine GBS
    Hiện nay, WHO đang thúc đẩy việc phát triển vaccine GBS đa giá (multivalent conjugate
    vaccines) tiêm cho mẹ bầu. Mục tiêu là tạo ra kháng thể IgG truyền qua nhau thai để bảo vệ trẻ
    khỏi cả hai thể EOD LOD, đồng thời giảm sự phụ thuộc vào kháng sinh IAP, góp phần chống
    kháng thuốc.
    6. Kết luận
    Việc tuân thủ tầm soát GBS ở tuần thai 36–37 và áp dụng đúng phác đồ IAP là tiêu chuẩn vàng
    trong chăm sóc sản khoa hiện đại. Các bác sĩ lâm sàng cần cập nhật kỹ thuật lấy mẫu và lựa
    chọn kháng sinh phù hợp để bảo vệ tối ưu cho trẻ sơ sinh.
    Tài liệu tham khảo
    1. ACOG (2020). Prevention of Group B Streptococcal Early-Onset Disease in Newborns. Obstetrics & Gynecology, Practice Bulletin No. 797.
    2. CDC (2023). Prevention of Perinatal Group B Streptococcal Disease - Updated Guidelines.
    3. World Health Organization (2023). Group B Streptococcus: Global health burden and vaccine development priority.
    4. RCOG (2017/Updated 2021). Group B Streptococcal Disease, Early-onset (Green-top Guideline No. 36).
    Zalo
    Hotline