Từ PCOS đến PMOS: Bước chuyển mới trong
hiểu biết về hội chứng buồng trứng đa nang
Bs Lê Đăng Đại
Cập nhật 15 tháng 5 năm 2026
Giới thiệu
Hội chứng buồng trứng đa nang từ lâu đã được xem là một trong những rối loạn nội
tiết phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Trong nhiều thập kỷ, thuật ngữ
“PCOS” (Polycystic Ovary Syndrome) gần như đã trở thành một khái niệm quen
thuộc trong thực hành sản phụ khoa, nội tiết và hỗ trợ sinh sản. Tuy nhiên, cùng với
sự phát triển của y học hiện đại, ngày càng nhiều bằng chứng cho thấy tên gọi này
không còn phản ánh đầy đủ bản chất bệnh học phức tạp của hội chứng.
Ngày 12 tháng 5 năm 2026, một đồng thuận quốc tế mới được công bố trên The
Lancet đã đề xuất đổi tên PCOS thành “PMOS” – Polyendocrine Metabolic Ovarian
Syndrome, tạm dịch là “Hội chứng rối loạn đa nội tiết chuyển hóa buồng trứng”. Đây
không chỉ là một thay đổi về thuật ngữ, mà còn là bước chuyển quan trọng trong
cách tiếp cận bệnh lý: từ một hội chứng được nhìn chủ yếu qua hình ảnh buồng
trứng đa nang sang một rối loạn đa hệ thống liên quan chặt chẽ giữa nội tiết, chuyển
hóa, chuyển hóa năng lượng, tâm lý và sức khỏe sinh sản.
Sự thay đổi này được xem là cột mốc quan trọng trong lịch sử nghiên cứu và điều trị
hội chứng buồng trứng đa nang, đồng thời phản ánh xu hướng y học hiện đại
hướng đến cá thể hóa và tiếp cận toàn diện người bệnh.

Hình ảnh buồng trứng đa nang
Lịch sử hình thành khái niệm PCOS
Hội chứng buồng trứng đa nang được mô tả lần đầu tiên vào năm 1935 bởi hai bác
sĩ Irving Stein và Michael Leventhal. Trong báo cáo kinh điển của mình, hai tác giả
ghi nhận nhóm phụ nữ có biểu hiện vô kinh, rậm lông, vô sinh và buồng trứng to với
nhiều nang nhỏ. Hội chứng này về sau còn được gọi là hội chứng Stein–Leventhal.
Trong giai đoạn đầu, PCOS được xem chủ yếu là một rối loạn phụ khoa liên quan
đến buồng trứng. Tuy nhiên, các nghiên cứu trong nửa sau thế kỷ XX dần chứng
minh rằng bệnh có liên quan mật thiết đến đề kháng insulin, rối loạn chuyển hóa
glucose, béo phì và nguy cơ tim mạch.
Năm 1990, Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) đưa ra tiêu chuẩn chẩn đoán đầu tiên
cho PCOS, nhấn mạnh hai yếu tố chính là rối loạn phóng noãn và cường androgen.
Đến năm 2003, tiêu chuẩn Rotterdam được giới thiệu bởi ESHRE và ASRM đã mở
rộng định nghĩa bệnh, yêu cầu có ít nhất hai trong ba tiêu chí sau:
Rối loạn phóng noãn hoặc vô phóng noãn
Cường androgen lâm sàng hoặc cận lâm sàng
Hình ảnh buồng trứng đa nang trên siêu âmTiêu chuẩn Rotterdam nhanh chóng được áp dụng rộng rãi trên toàn thế giới và trở
thành nền tảng chẩn đoán PCOS cho đến hiện nay.
Tuy nhiên, theo thời gian, nhiều tranh luận xuất hiện xoay quanh thuật ngữ
“polycystic ovary”. Trên thực tế, các nang nhỏ quan sát được trong PCOS không
phải là “nang bệnh lý” theo nghĩa thông thường mà là các nang noãn chưa trưởng
thành. Nhiều phụ nữ có biểu hiện điển hình của PCOS nhưng không có hình ảnh
buồng trứng đa nang trên siêu âm, trong khi một số phụ nữ khỏe mạnh lại có hình
ảnh buồng trứng đa nang nhưng không mắc bệnh.
Chính điều này đặt ra câu hỏi liệu tên gọi “PCOS” có còn phù hợp với hiểu biết khoa
học hiện đại hay không.
Vì sao cần đổi tên PCOS?
Theo đồng thuận quốc tế mới công bố năm 2026, thuật ngữ PCOS được cho là
chưa phản ánh đầy đủ bản chất bệnh học của hội chứng.
Thứ nhất, tên gọi “buồng trứng đa nang” khiến cả bệnh nhân lẫn nhân viên y tế dễ
hiểu sai rằng đây chủ yếu là một bệnh lý của buồng trứng hoặc liên quan đến các
nang buồng trứng bất thường. Trong thực tế, PCOS là một rối loạn đa cơ quan với
cơ chế bệnh sinh phức tạp, liên quan đến trục hạ đồi – tuyến yên – buồng trứng, đề
kháng insulin, rối loạn chuyển hóa và yếu tố di truyền.
Thứ hai, tên gọi cũ chưa phản ánh đúng vai trò trung tâm của rối loạn chuyển hóa.
Nhiều nghiên cứu cho thấy phụ nữ mắc PCOS có nguy cơ cao mắc tiền đái tháo
đường, đái tháo đường típ 2, hội chứng chuyển hóa, tăng huyết áp, rối loạn lipid
máu và bệnh tim mạch.
Ngoài ra, PCOS còn liên quan đến các vấn đề tâm lý như lo âu, trầm cảm, rối loạn
hình ảnh cơ thể và giảm chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, các khía cạnh này
thường bị bỏ sót khi bệnh chỉ được nhìn nhận dưới góc độ phụ khoa.
Một lý do quan trọng khác là yếu tố kỳ thị. Nhiều phụ nữ cảm thấy lo lắng hoặc hiểu
nhầm khi được thông báo mình có “đa nang buồng trứng”, dẫn đến sợ hãi về khả
năng sinh sản hoặc hiểu sai rằng buồng trứng của mình có nhiều nang bệnh lý nguy
hiểm.
Chính vì vậy, các chuyên gia quốc tế đã đề xuất tên gọi mới “Polyendocrine
Metabolic Ovarian Syndrome” nhằm phản ánh đầy đủ hơn các thành phần nội tiết,
chuyển hóa và sinh sản của bệnh.
PMOS – Ý nghĩa của tên gọi mới
Tên gọi mới PMOS gồm ba thành tố chính.
“Polyendocrine” nhấn mạnh đây là một rối loạn đa nội tiết, liên quan đồng thời nhiều
trục hormone khác nhau như androgen, insulin, LH, FSH, hormone chuyển hóa và
các tín hiệu thần kinh – nội tiết.
“Metabolic” khẳng định vai trò trung tâm của rối loạn chuyển hóa trong cơ chế bệnh
sinh và tiên lượng lâu dài của bệnh. Đây là điểm thay đổi quan trọng nhất so với
cách nhìn truyền thống về PCOS.“Ovarian” cho thấy buồng trứng vẫn là cơ quan đích quan trọng của hội chứng,
nhưng không còn là yếu tố duy nhất định nghĩa bệnh.
Tên gọi mới giúp chuyển trọng tâm từ hình ảnh siêu âm sang bản chất sinh học toàn
thân của bệnh lý.
PMOS có thay đổi tiêu chuẩn chẩn đoán không?
Mặc dù tên gọi đã thay đổi, các chuyên gia quốc tế nhấn mạnh rằng tiêu chuẩn chẩn
đoán hiện nay vẫn chủ yếu dựa trên hướng dẫn quốc tế năm 2023.
Ở phụ nữ trưởng thành, chẩn đoán vẫn dựa trên hai trong ba tiêu chí:
- Rối loạn phóng noãn
- Cường androgen
- Hình ảnh buồng trứng đa nang hoặc AMH tăng
Ở tuổi vị thành niên, việc chẩn đoán thận trọng hơn vì nhiều biểu hiện sinh lý tuổi
dậy thì có thể giống PCOS. Do đó, siêu âm buồng trứng và AMH hiện chưa được
khuyến cáo sử dụng thường quy để chẩn đoán ở nhóm tuổi này.
Điểm khác biệt quan trọng là cách tiếp cận lâm sàng đã thay đổi. Người bệnh không
còn được đánh giá đơn thuần dưới góc độ sinh sản mà cần được xem xét toàn diện
về chuyển hóa, tim mạch, tâm thần và chất lượng sống.
Ý nghĩa lâm sàng trong thực hành hiện nay
Việc đổi tên từ PCOS sang PMOS có thể ảnh hưởng đáng kể đến thực hành lâm
sàng trong tương lai.
Thứ nhất, bác sĩ cần tăng cường tầm soát các yếu tố chuyển hóa ngay từ giai đoạn
sớm, bao gồm béo phì trung tâm, đề kháng insulin, rối loạn lipid máu và tiền đái tháo
đường.
Thứ hai, điều trị PMOS không nên chỉ tập trung vào điều hòa kinh nguyệt hoặc hỗ
trợ sinh sản mà cần tiếp cận đa chuyên khoa, bao gồm dinh dưỡng, vận động, tâm
lý và nội tiết chuyển hóa.
Thứ ba, thay đổi thuật ngữ giúp cải thiện truyền thông với người bệnh. Khi hiểu rằng
đây là một rối loạn nội tiết – chuyển hóa toàn thân, bệnh nhân có xu hướng hợp tác
điều trị và thay đổi lối sống tốt hơn.
Đặc biệt, trong bối cảnh tỷ lệ béo phì, đái tháo đường và hội chứng chuyển hóa
ngày càng tăng ở phụ nữ trẻ, PMOS được xem là một bệnh lý cần quản lý lâu dài
thay vì chỉ xử lý triệu chứng ngắn hạn.
Hướng đi tương lai
Theo các chuyên gia quốc tế, PMOS sẽ được tích hợp dần vào các guideline cập
nhật trong những năm tới. Các nghiên cứu mới đang tập trung vào:
- Vai trò của hệ vi sinh đường ruột trong cơ chế bệnh sinh
- Ảnh hưởng của viêm mạn tính mức độ thấp
- Các dấu ấn sinh học mới ngoài androgen và AMHMối liên quan giữa PMOS và sức khỏe tim mạch lâu dài
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong phân tầng nguy cơ và cá thể hóa điều trị
- Sự chuyển đổi từ PCOS sang PMOS được kỳ vọng sẽ mở ra giai đoạn mới trong
- nghiên cứu, chẩn đoán và quản lý bệnh.
Kết luận
Từ một hội chứng từng được định nghĩa chủ yếu bằng hình ảnh “đa nang buồng
trứng”, PCOS nay đang được nhìn nhận lại như một rối loạn đa nội tiết – chuyển
hóa phức tạp ảnh hưởng toàn thân.
Việc đổi tên thành PMOS không đơn thuần là thay đổi thuật ngữ mà phản ánh bước
tiến lớn trong hiểu biết y học hiện đại về cơ chế bệnh sinh, biểu hiện lâm sàng và
chiến lược quản lý lâu dài.
Tên gọi mới giúp nhấn mạnh rằng đây không chỉ là bệnh lý của buồng trứng mà là
một hội chứng liên quan mật thiết giữa nội tiết, chuyển hóa, tâm lý và sức khỏe sinh
sản.
Trong tương lai, PMOS nhiều khả năng sẽ trở thành thuật ngữ chính thức trong các
guideline quốc tế, góp phần chuẩn hóa truyền thông, giảm kỳ thị và cải thiện chất
lượng chăm sóc người bệnh.
Tài liệu tham khảo
1. International evidence-based guideline for the assessment and management
of polycystic ovary syndrome 2023.
2. Monash University. Polyendocrine Metabolic Ovarian Syndrome: new name to
improve diagnosis and care of condition affecting 170 million women
worldwide. 2026.
3. Rotterdam ESHRE/ASRM-Sponsored PCOS Consensus Workshop Group.
Revised 2003 consensus on diagnostic criteria and long-term health risks
related to polycystic ovary syndrome.
4. Stein IF, Leventhal ML. Amenorrhea associated with bilateral polycystic
ovaries. Am J Obstet Gynecol. 1935.
5. The Lancet. International consensus on renaming PCOS to PMOS. 2026.